Các bước bệnh nhân cần chuẩn bị trước khi đi xạ trị

CƠ SỞ KHOA HỌC

Xạ trị đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối đến từng milimet và thể trạng mô lành ổn định. Việc chuẩn bị không chu đáo có thể dẫn đến sai lệch tâm chiếu xạ, gia tăng độc tính cấp trên da/niêm mạc, hoặc nguy hiểm hơn là để lại biến chứng tổn thương mô kéo dài.

QUY TRÌNH 5 BƯỚC CHUẨN BỊ CHUẨN Y KHOA

Bước 1 Bước 2 Bước 3 Bước 4 Bước 5
Nha khoa Toàn diện
Xử lý trước 14–21 ngày
Hồ sơ Dinh dưỡng Nền
Đo PG-SGA & lực cơ
Chăm sóc Da Vùng Chiếu
Bảo vệ lipid & dưỡng ẩm
Chuẩn bị Cơ quan Đích
Tập khớp hàm / Bàng quang
Bù nước & Tâm lý
Uống đủ 2.0 – 2.5L/ngày
QUY TRÌNH 5 BƯỚC CHUẨN BỊ CHUẨN Y KHOA

Bước 1: Khám và Xử trí Nha khoa Toàn diện
(Bắt buộc đối với bệnh nhân Xạ trị vùng Đầu - Mặt - Cổ)

  • Cơ chế sinh học: Tia xạ làm xơ hóa hệ vi mạch nuôi dưỡng xương hàm và phá hủy tuyến nước bọt gây sâu răng lan rộng. Việc nhổ răng TRONG hoặc SAU khi xạ trị có nguy cơ cao dẫn đến biến chứng Hoại tử xương hàm do bức xạ (Osteoradionecrosis - ORN) rất khó điều trị.
  • Hành động cụ thể:
    • Khám nha sĩ chuyên khoa ung bướu trước buổi xạ trị đầu tiên ít nhất 14–21 ngày.
    • Xử lý dứt điểm: Nhổ các răng sâu nặng hoặc lung lay, hàn/trám răng sâu nhẹ, lấy cao răng và điều trị triệt để viêm nướu.
    • Đảm bảo thời gian lành thương tối thiểu tại các vị trí can thiệp là 14 ngày trước buổi chiếu xạ đầu tiên.
Khám và Xử trí Nha khoa Toàn diện đối với bệnh nhân Xạ trị vùng Đầu - Mặt - Cổ

Bước 2: Đánh giá Thể trạng & Lập hồ sơ Dinh dưỡng Nền (Baseline Profiling)

  • Đánh giá bằng công cụ PG-SGA: Phân loại mức độ sụt cân, biến đổi khẩu phần ăn và các triệu chứng tiêu hóa trong 1 tháng gần nhất để xếp loại thể trạng (SGA-A, B hoặc C).
  • Xét nghiệm cận lâm sàng: Định lượng Albumin máu, Prealbumin (chỉ số đánh giá đạm ngắn hạn), Transferrin và C-Reactive Protein (CRP) để xác định chỉ số viêm mGPS (Modified Glasgow Prognostic Score) và mức độ dị hóa của cơ thể.
  • Đo lực nắm tay (Handgrip Strength): Đo sức cơ nền bằng lực kế cầm tay làm mốc theo dõi, phát hiện sớm tình trạng suy thoái cơ bắp (Sarcopenia) trong suốt 6–7 tuần xạ trị.
Xét nghiệm cận lâm sàng

Bước 3: Chuẩn bị Da vùng Chiếu xạ

  • Nguyên tắc bảo vệ màng Lipid tự nhiên:
    • Trước ngày xạ trị 1 tuần, tuyệt đối không dùng xà phòng có tính kiềm mạnh, sữa tắm chứa hương liệu đậm đặc, nước hoa hoặc xịt toàn thân lên vùng da dự kiến chiếu xạ.
    • Không chà xát mạnh bằng bông tắm, không dùng đá lạnh hoặc chườm nóng lên bề mặt da vùng điều trị.
  • Dưỡng ẩm chủ động: Thoa kem dưỡng ẩm lành tính (chứa D-Panthenol, Hyaluronic Acid, không chứa các hạt kim loại như kẽm, bạc, nhôm) đều đặn 2 lần/ngày để củng cố hàng rào bảo vệ da.
  • Lưu ý quan trọng: KHÔNG thoa bất kỳ loại kem, phấn hay tinh dầu nào trong vòng 4 tiếng trước buổi xạ trị để tránh hiệu ứng Bolus (làm tăng liều tia tập trung trên bề mặt da gây bỏng rát cấp).

Bước 4: Chuẩn bị Cơ quan Đích theo Vùng chiếu xạ

  • Xạ trị vùng Chậu (Trực tràng, Tiền liệt tuyến, Cổ tử cung):
    • Quy trình "Bàng quang đầy - Trực tràng trống" (Full Bladder - Empty Rectum Protocol): Bệnh nhân cần tập thói quen đi tiêu sạch vào buổi sáng. Trước giờ vào phòng máy xạ 45–60 phút, uống đủ 500 – 750 mL nước lọc và nhịn tiểu. Bàng quang căng tròn sẽ nâng và đẩy các quai ruột non ra khỏi trường chiếu xạ, giảm thiểu nguy cơ viêm ruột bức xạ cấp.
  • Xạ trị vùng Đầu - Cổ:
    • Thử và căn chỉnh mặt nạ nhựa định vị cố định (Thermoplastic Mask) đảm bảo vừa vặn, không quá chật gây cấn đau.
    • Tập bài tập há miệng chủ động (Jaw exercises): Há miệng tối đa giữ trong 5 giây, lặp lại 20 lần/ngày nhằm duy trì biên độ khớp và phòng ngừa co rút cơ cắn, xơ hóa khớp thái dương hàm.

Bước 5: Bù nước & Chuẩn bị Tâm lý

  • Chủ động uống 2.0 – 2.5 lít nước/ngày liên tục trong 3 ngày trước khi bước vào xạ trị. Tế bào được ngậm đủ nước sẽ hạn chế sự nhạy cảm quá mức trước tổn thương bức xạ và hỗ trợ lưu thông tuần hoàn tối ưu.
  • Giữ tâm lý thư giãn, tìm hiểu trước quy trình nằm phòng máy xạ để phối hợp nhịp thở đều đặn và giữ tư thế bất động chính xác trong mỗi lượt chiếu tia.
Bù nước & Chuẩn bị Tâm lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • Lalla, R. V., et al. (2014). MASCC/ISOO clinical practice guidelines for the management of mucositis secondary to cancer therapy. Cancer, 120(10), 1453-1461.
  • Nabil, S., & Samman, N. (2011). Risk factors for osteoradionecrosis after head and neck radiation therapy: a systematic review. Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology, Oral Radiology, and Endodontology, 112(1), 54-69.
  • American Society for Radiation Oncology (ASTRO). (2020). Radiation Therapy Safety and Patient Preparation Guidelines.

Bài viết liên quan

  • Dinh dưỡng cho bệnh nhân hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy - CCRT)

    Hóa xạ trị đồng thời (CCRT) là phương pháp phối hợp giữa điều trị toàn thân (hóa chất) và tại chỗ (tia xạ) nhằm hiệp đồng tác dụng, tối đa hóa tỷ lệ kiểm soát khối bướu nhờ hóa chất làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư với bức xạ. Tuy nhiên, cơ chế này cũng gây ra độc tính cộng dồn cấp tính lên các mô lành xung quanh, khiến phản ứng viêm niêm mạc, khô miệng, mệt mỏi và dị hóa cơ bắp diễn ra dồn dập hơn bình thường.

  • Dinh dưỡng cho bệnh nhân từ tuần xạ trị thứ 2 trở đi

    Từ tuần xạ trị thứ 2 trở đi, khi liều bức xạ tích lũy đạt từ 20 Gy trở lên, các phản ứng viêm mô lành cấp tính bắt đầu xuất hiện do tế bào mầm niêm mạc bị tổn thương không kịp tái tạo. Tùy thuộc vào vị trí chiếu xạ (vùng đầu - cổ, lồng ngực hay bụng - chậu), người bệnh có thể gặp các triệu chứng điển hình như viêm loét miệng họng, đau rát khi nuốt, khô miệng hoặc rối loạn tiêu hóa. Do đó, chiến lược dinh dưỡng giai đoạn này phải được cá thể hóa tuyệt đối theo từng vùng chiếu xạ, tập trung làm dịu niêm mạc, tối ưu hóa hấp thu và ngăn ngừa sụt cân nhằm bảo vệ thể trạng xuyên suốt liệu trình điều trị.

  • Dinh dưỡng Cho bệnh nhân tuần xạ trị đầu tiên

    Khác với hóa trị tác động toàn thân, xạ trị là liệu pháp điều trị tại chỗ thông qua việc sản sinh các gốc tự do để tiêu diệt tế bào u. Trong tuần đầu tiên (từ buổi 1 đến buổi 5), liều bức xạ tích lũy còn thấp nên cơ thể chưa bộc lộ các phản ứng viêm cấp tính, người bệnh vẫn duy trì sức ăn và chức năng tiêu hóa tốt. Đây được xem là "cửa sổ vàng" dinh dưỡng để chủ động nạp đầy năng lượng dự trữ, củng cố khối cơ và protein, xây dựng nền tảng thể lực vững chắc giúp cơ thể sẵn sàng đối phó với tình trạng viêm niêm mạc tích lũy ở các giai đoạn xạ trị tiếp theo.

  • Dinh dưỡng Cho bệnh nhân sau tuần đầu hóa trị (ngày 7 – ngày 21)

    Giai đoạn từ ngày thứ 7 đến ngày 21 sau khi truyền hóa chất là thời điểm xuất hiện giai đoạn hạ tế bào máu (Nadir), khiến bạch cầu trung tính giảm sâu và làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng máu nguy hiểm. Đồng thời, đây cũng là thời điểm tủy xương bắt đầu bước vào chu trình tăng sinh mạnh mẽ để tái tạo lại các dòng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Do đó, mục tiêu dinh dưỡng trọng tâm lúc này là tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm, song song với việc tăng cường bổ sung protein chất lượng cao cùng các vi chất thiết yếu như sắt, folate, vitamin B12 và kẽm để thúc đẩy quá trình hồi phục thể trạng toàn diện.

  • Dinh dưỡng Cho bệnh nhân trong những ngày đầu hóa trị (ngày 1 – ngày 5)

    Trong 5 ngày đầu tiên sau khi truyền hóa chất, cơ thể người bệnh đối mặt với độc tính cấp tính đạt đỉnh điểm, gây kích thích trung tâm nôn, biến đổi vị giác (vị đắng, kim loại) và tình trạng liệt nhẹ dạ dày dẫn đến chán ăn, đầy trướng. Mục tiêu dinh dưỡng cốt lõi giai đoạn này không đặt nặng việc tăng cân, mà ưu tiên bù nước và điện giải, duy trì mức năng lượng tối thiểu cùng các giải pháp kiểm soát hiệu quả triệu chứng tiêu hóa để người bệnh vượt qua đợt điều trị an toàn, nhẹ nhàng nhất.

  • Dinh dưỡng cho bệnh nhân trước ngày hóa trị (1–3 ngày trước truyền hóa chất)

    Giai đoạn 1–3 ngày trước khi truyền hóa chất là "thời gian vàng" để tối ưu hóa thể trạng cho người bệnh ung thư. Bổ sung đầy đủ năng lượng cùng nguồn đạm chuẩn giúp gan dự trữ glycogen và bảo tồn khối cơ, hạn chế nguy cơ suy kiệt hay phải giảm liều điều trị. Song song đó, chủ động bù nước đúng cách giúp tăng tốc độ lọc cầu thận (GFR), tạo điều kiện đào thải độc tố nhanh chóng và bảo vệ tối đa chức năng gan thận suốt chu kỳ hóa trị.