Dinh dưỡng Cho bệnh nhân trong những ngày đầu hóa trị (ngày 1 – ngày 5)
CƠ SỞ KHOA HỌC & CƠ CHẾ BỆNH SINH
Trong 5 ngày đầu tiên sau khi tiếp nhận hóa chất, độc tính cấp tính của thuốc đạt đỉnh điểm:
- Kích thích trung tâm nôn (Area Postrema / CTZ): Hóa chất giải phóng Serotonin (5-HT3) và Substance P từ các tế bào nội tiết enterochromaffin ở đường tiêu hóa, truyền tín hiệu lên não gây ra cảm giác buồn nôn và nôn cấp/muộn.
- Biến đổi vị giác (Dysgeusia): Hóa chất bài tiết qua nước bọt và tác động trực tiếp lên các chồi vị giác trên lưỡi, tạo ra vị kim loại, đắng hoặc nhạt nhẽo.
- Liệt nhẹ dạ dày (Gastroparesis tạm thời): Nhu động dạ dày giảm, thời gian tháo rỗng dạ dày kéo dài gây cảm giác đầy trướng, chán ăn cực độ.
* Mục tiêu chính giai đoạn này: Không đặt nặng vấn đề tăng cân, tập trung bù nước/điện giải, duy trì năng lượng tối thiểu và kiểm soát triệu chứng tiêu hóa.

HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH & KIỂM SOÁT TRIỆU CHỨNG TOÀN DIỆN
1. Chiến lược "Năng lượng nhỏ - Tần suất cao"
- Chia nhỏ khẩu phần thành 6 – 8 bữa/ngày (mỗi bữa cách nhau 2 – 2.5 tiếng).
- Không ép bệnh nhân ăn hết một bát lớn. Việc ép ăn khi đang buồn nôn sẽ tạo phản xạ "sợ thức ăn" (anticipatory nausea) cho các đợt điều trị sau.

2. Kỹ thuật giảm buồn nôn và kiểm soát mùi vị
| Triệu chứng | Nguyên nhân sinh lý | Hướng dẫn xử trí dinh dưỡng cụ thể |
|---|---|---|
| Buồn nôn do mùi | Bốc hơi hợp chất thơm khi thức ăn nóng kích thích khứu giác |
|
| Cảm giác buồn nôn buổi sáng | Dạ dày trống rỗng tích tụ dịch vị |
|
| Vị kim loại trong miệng | Tác động của hóa chất lên chồi vị giác & nước bọt |
|
| Co thắt dạ dày & Buồn nôn muộn | Tăng tiết dịch vị & kích thích thần kinh phế vị |
|
3. Quy tắc bù nước khi đang buồn nôn hoặc nôn
- Tránh uống nước TRONG bữa ăn: Uống nước khi ăn làm căng dạ dày nhanh hơn, gây trào ngược. Nên uống nước trước hoặc sau bữa ăn 30 phút.
- Nếu bị nôn:
- Không ăn/uống bất kỳ thứ gì trong 30–60 phút ngay sau khi nôn để dạ dày ổn định trở lại.
- Sau đó, nhấp từng ngụm nhỏ (khoảng 15 mL/lần) dung dịch Oresol (pha đúng chuẩn tỷ lệ), nước dừa tươi, hoặc nước cháo muối.
4. Thực đơn gợi ý 24h giai đoạn buồn nôn / mệt mỏi (Ngày 1–5)
- 07:00: 2 – 3 cái bánh quy giòn + 1/2 ly trà gừng ấm.
- 09:30: 1 bát cháo thịt băm nấu bí đỏ (để nguội bớt).
- 12:00: 1/2 bát cơm mềm + 1 miếng đậu hũ hấp trứng + canh bầu nấu tôm (để nguội).
- 14:30: 1 hũ sữa chua ít đường (lạnh nhẹ) hoặc 1 ly sữa tươi tiệt trùng.
- 17:30: 1 bát súp gà xé phay nấu nấm (để ở nhiệt độ phòng).
- 20:00: 1 ly sữa hạt hoặc sữa công thức giàu dinh dưỡng dành cho bệnh nhân ung thư (nhấp từng ngụm nhỏ).

TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bossi, P., et al. (2018). Antiemetic prophylaxis and treatment in cancer patients: MASCC/ESMO guideline update. Annals of Oncology, 29(Suppl 4), iv193-iv210.
- Ryan, J. L., et al. (2012). Ginger (Zingiber officinale) reduces acute chemotherapy-induced nausea: A URCC CCOP randomized, longitudinal, double-blind study. Supportive Care in Cancer, 20(7), 1479-1489.
- ESPEN. (2017). ESPEN simplified guidelines: Clinical nutrition in oncology. Clinical Nutrition, 36(5), 1187-1196.
Bài viết liên quan
Dinh dưỡng hóa xạ trị đồng thời (CCRT)
07-10-2026Hóa xạ trị đồng thời (CCRT) là phương pháp phối hợp giữa điều trị toàn thân (hóa chất) và tại chỗ (tia xạ) nhằm hiệp đồng tác dụng, tối đa hóa tỷ lệ kiểm soát khối bướu nhờ hóa chất làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư với bức xạ. Tuy nhiên, cơ chế này cũng gây ra độc tính cộng dồn cấp tính lên các mô lành xung quanh, khiến phản ứng viêm niêm mạc, khô miệng, mệt mỏi và dị hóa cơ bắp diễn ra dồn dập hơn bình thường.
Dinh dưỡng từ tuần xạ trị thứ 2
07-10-2026Từ tuần xạ trị thứ 2 trở đi, khi liều bức xạ tích lũy đạt từ 20 Gy trở lên, các phản ứng viêm mô lành cấp tính bắt đầu xuất hiện do tế bào mầm niêm mạc bị tổn thương không kịp tái tạo. Tùy thuộc vào vị trí chiếu xạ (vùng đầu - cổ, lồng ngực hay bụng - chậu), người bệnh có thể gặp các triệu chứng điển hình như viêm loét miệng họng, đau rát khi nuốt, khô miệng hoặc rối loạn tiêu hóa. Do đó, chiến lược dinh dưỡng giai đoạn này phải được cá thể hóa tuyệt đối theo từng vùng chiếu xạ, tập trung làm dịu niêm mạc, tối ưu hóa hấp thu và ngăn ngừa sụt cân nhằm bảo vệ thể trạng xuyên suốt liệu trình điều trị.
Dinh dưỡng tuần xạ trị đầu tiên
03-10-2026Khác với hóa trị tác động toàn thân, xạ trị là liệu pháp điều trị tại chỗ thông qua việc sản sinh các gốc tự do để tiêu diệt tế bào u. Trong tuần đầu tiên (từ buổi 1 đến buổi 5), liều bức xạ tích lũy còn thấp nên cơ thể chưa bộc lộ các phản ứng viêm cấp tính, người bệnh vẫn duy trì sức ăn và chức năng tiêu hóa tốt. Đây được xem là "cửa sổ vàng" dinh dưỡng để chủ động nạp đầy năng lượng dự trữ, củng cố khối cơ và protein, xây dựng nền tảng thể lực vững chắc giúp cơ thể sẵn sàng đối phó với tình trạng viêm niêm mạc tích lũy ở các giai đoạn xạ trị tiếp theo.
Dinh dưỡng sau tuần đầu hóa trị (Ngày 7–21)
03-10-2026Giai đoạn từ ngày thứ 7 đến ngày 21 sau khi truyền hóa chất là thời điểm xuất hiện giai đoạn hạ tế bào máu (Nadir), khiến bạch cầu trung tính giảm sâu và làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng máu nguy hiểm. Đồng thời, đây cũng là thời điểm tủy xương bắt đầu bước vào chu trình tăng sinh mạnh mẽ để tái tạo lại các dòng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Do đó, mục tiêu dinh dưỡng trọng tâm lúc này là tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm, song song với việc tăng cường bổ sung protein chất lượng cao cùng các vi chất thiết yếu như sắt, folate, vitamin B12 và kẽm để thúc đẩy quá trình hồi phục thể trạng toàn diện.
Dinh dưỡng trước ngày hóa trị
29-09-2026Giai đoạn 1–3 ngày trước khi truyền hóa chất là "thời gian vàng" để tối ưu hóa thể trạng cho người bệnh ung thư. Bổ sung đầy đủ năng lượng cùng nguồn đạm chuẩn giúp gan dự trữ glycogen và bảo tồn khối cơ, hạn chế nguy cơ suy kiệt hay phải giảm liều điều trị. Song song đó, chủ động bù nước đúng cách giúp tăng tốc độ lọc cầu thận (GFR), tạo điều kiện đào thải độc tố nhanh chóng và bảo vệ tối đa chức năng gan thận suốt chu kỳ hóa trị.
Các món ăn, tráI cây làm chặt phân, giảm tiêu chảy
20-12-2025Các món ăn và trái cây giúp làm chặt phân, hỗ trợ giảm tiêu chảy hiệu quả bằng dinh dưỡng